banded anteater
Định nghĩa
- Danh từ: (phát âm: /ˈbændɪd ˈæntˌiːtər/) là một loài thú có túi nhỏ ở Úc, có mõm dài và móng vuốt khỏe để ăn mối. Loài này hiện gần như tuyệt chủng. Tên gọi "banded" (có sọc) mô tả các vằn sọc trên lưng của nó.
Ví dụ sử dụng
- (Thú ăn kiến có sọc là loài thú có túi sống về đêm, ăn gần như chỉ mỗi mối.)
- (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để cứu thú ăn kiến có sọc khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Banded anteater" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc sinh thái học để chỉ loài này.
- Researchers have identified a new population of banded anteaters in Western Australia. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một quần thể mới của thú ăn kiến có sọc ở Tây Úc.)
Thuật ngữ này hiếm khi được dùng trong đời sống hàng ngày; thay vào đó, tên khoa học Myrmecobius fasciatus hoặc tên gọi phổ biến "numbat" thường được sử dụng hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Numbat (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn của .
- The numbat is also known as the banded anteater due to its striped back. (Numbat còn được gọi là thú ăn kiến có sọc vì lưng có vằn.)
- Anteater (danh từ): Thú ăn kiến (chỉ chung các loài ăn kiến, nhưng không phải loài này).
- The giant anteater is found in South America, unlike the banded anteater of Australia. (Thú ăn kiến lớn sống ở Nam Mỹ, khác với thú ăn kiến có sọc ở Úc.)
Từ đồng nghĩa
- Numbat: Tên thông dụng hơn trong tiếng Anh.
- Marsupial anteater: Thú ăn kiến có túi (mô tả chung, nhưng ít chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến .